Từ vựng
整備 (せいび, seibi) nghĩa là gì?
整備 (せいび, seibi) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo dưỡng; chỉnh trang, trang bị.
| Cách đọc | せいび |
|---|---|
| Romaji | seibi |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
整備せいび
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseibi
bảo dưỡng; chỉnh trang, trang bị
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc bảo dưỡng, bảo trì (máy móc)maintenance; servicing
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc xây dựng, hoàn thiện, trang bị (hạ tầng, quy chế)putting in place; development; improvement
Câu ví dụ
車を整備に出しました。
Tôi đã mang xe đi bảo dưỡng.
道路の整備が進んでいます。
Việc chỉnh trang đường sá đang tiến triển.