Từ vựng
懐中電灯 (かいちゅうでんとう, kaichuudentou) nghĩa là gì?
懐中電灯 (かいちゅうでんとう, kaichuudentou) trong tiếng Nhật nghĩa là đèn pin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいちゅうでんとう |
|---|
| Romaji | kaichuudentou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
懐中電灯かいちゅうでんとう
kaichuudentou
đèn pin
- 1danh từ đèn pin(electric) torch; flashlight
Còn viết: 懐中電燈