Từ vựng
慎重 (しんちょう, shinchou) nghĩa là gì?
慎重 (しんちょう, shinchou) trong tiếng Nhật nghĩa là thận trọng, cẩn trọng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんちょう |
|---|
| Romaji | shinchou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinchou
thận trọng, cẩn trọng
- 1tính từ -na · danh từ careful; cautious; prudent
Câu ví dụ
彼はいつも慎重に運転します。
Anh ấy luôn lái xe thận trọng.
この問題は慎重に考えるべきだ。
Vấn đề này nên cân nhắc thận trọng.