Từ vựng

いきいき nghĩa là gì?

いきいき trong tiếng Nhật nghĩa là sống động, tràn đầy sức sống (nét mặt, ánh mắt, cách làm việc, cây cỏ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcいきいき
いきいき
TOPICS

sống động, tràn đầy sức sống (nét mặt, ánh mắt, cách làm việc, cây cỏ)

Câu ví dụ

  • Từ khi bắt đầu công việc yêu thích, cô ấy làm việc tràn đầy sức sống.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.