Từ vựng
維持 (いじ, iji) nghĩa là gì?
維持 (いじ, iji) trong tiếng Nhật nghĩa là sự duy trì, bảo tồn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いじ |
|---|
| Romaji | iji |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiji
sự duy trì, bảo tồn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ maintenance; preservation; improvement
Câu ví dụ
毎日運動して健康を維持しています。
Tôi tập thể dục mỗi ngày để duy trì sức khỏe.
この建物の維持にはお金がかかります。
Việc bảo tồn tòa nhà này rất tốn tiền.