Từ vựng
泉 (いずみ, izumi) nghĩa là gì?
泉 (いずみ, izumi) trong tiếng Nhật nghĩa là suối, nguồn nước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いずみ |
|---|
| Romaji | izumi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngizumi
suối, nguồn nước
- 1danh từ spring; fountain
Câu ví dụ
山の中に泉を見つけた。
Tôi đã tìm thấy một con suối trong núi.
この泉の水はとても冷たい。
Nước con suối này rất lạnh.