Từ vựng
意味 (いみ, imi) nghĩa là gì?
意味 (いみ, imi) trong tiếng Nhật nghĩa là ý nghĩa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いみ |
|---|
| Romaji | imi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngimi
ý nghĩa
GenkiGenki 12
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ meaning; significance; sense