Từ vựng
妹 (いもうと, imouto) nghĩa là gì?
妹 (いもうと, imouto) trong tiếng Nhật nghĩa là em gái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いもうと |
|---|
| Romaji | imouto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngimouto
em gái
GenkiGenki 1Genki 7
- 1danh từ younger sister