Từ vựng

照明 (しょうめい, shoumei) nghĩa là gì?

照明 (しょうめい, shoumei) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếu sáng, đèn chiếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうめい
Romajishoumei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょうめい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoumei

chiếu sáng, đèn chiếu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ illumination; lighting

Câu ví dụ

  • Phòng này ánh sáng tối.

  • Ánh đèn sân khấu thật đẹp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.