Từ vựng

情報処理 (じょうほうしょり, jouhoushori) nghĩa là gì?

情報処理 (じょうほうしょり, jouhoushori) trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) xử lý dữ liệu, xử lý thông tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうほうしょり
Romajijouhoushori
Từ loạidanh từ
じょうほうしょり
jouhoushori

(máy tính) xử lý dữ liệu, xử lý thông tin

  1. 1danh từ (máy tính) xử lý dữ liệu, xử lý thông tindata processing; information processing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.