Từ vựng

お土産 (おみやげ, omiyage) nghĩa là gì?

お土産 (おみやげ, omiyage) trong tiếng Nhật nghĩa là quà mang về (từ chuyến đi), đặc sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおみやげ
Romajiomiyage
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
おみやげ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomiyage

quà mang về (từ chuyến đi), đặc sản

GenkiGenki 4
  1. 1danh từ (lịch sự) quà đặc sản mua về khi đi xalocal specialty or souvenir bought as a gift while traveling (travelling)
  2. 2danh từ (lịch sự) quà khách mang đến khi tới chơipresent brought by a visitor
  3. 3danh từ (lịch sự) thứ chẳng vui vẻ gì mang về (như bệnh mắc phải sau chuyến đi), món quà không ai mongsomething unpleasant that one is given (e.g. an illness while on vacation); unwelcome gift; disservice

Câu ví dụ

  • Đây là đặc sản Hokkaido.

  • Tôi đã mua quà cho gia đình ở Kyoto.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.