Từ vựng
冷たい (つめたい, tsumetai) nghĩa là gì?
冷たい (つめたい, tsumetai) trong tiếng Nhật nghĩa là lạnh (đồ vật, thái độ).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つめたい |
|---|
| Romaji | tsumetai |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsumetai
lạnh (đồ vật, thái độ)
GenkiGenki 10
- 1tính từ -i lạnh (khi chạm vào), buốt, mát lạnhcold (to the touch); chilly; icy
- 2tính từ -i lạnh nhạt, vô tình, dửng dưng, xa cách(emotionally) cold; coldhearted; unfeeling
Câu ví dụ
冷たい水を飲みます。
Tôi uống nước lạnh.
この飲み物は冷たいです。
Đồ uống này lạnh.