Từ vựng

ぴったり (pittari) nghĩa là gì?

ぴったり trong tiếng Nhật nghĩa là vừa khít, chính xác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぴったり
Romajipittari
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぴったり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpittari

vừa khít, chính xác

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) khít, sát, dính chặt, bó sáttightly; closely
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) đúng boong, chính xác, không xê xíchexactly; precisely
  3. 3trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) dừng phắt, đứng khựng lạisuddenly (stopping)
  4. 4trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) hợp hoàn hảo, vừa in, rất hợpperfectly (suited); ideally

Câu ví dụ

  • Bộ đồ này vừa với tôi.

  • Tôi đến đúng giờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.