Từ vựng

野 (の, no) nghĩa là gì?

野 (の, no) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng, cánh đồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcの
Romajino
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
の
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngno

đồng, cánh đồng

  1. 1danh từ cánh đồng, đồng hoang, đồng bằngfield; plain
  2. 2danh từ phần khuất bên trong (của một kết cấu hay đồ vật)hidden interior part (of a structure or object)
  3. 3tiền tố (tiền tố) hoang, dại (nói về cây cỏ, muông thú)wild (of an animal or plant)

Câu ví dụ

  • Trên cánh đồng có rất nhiều hoa đang nở.

  • Hồi nhỏ tôi hay chơi ngoài đồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.