Từ vựng

年末調整 (ねんまつちょうせい, nenmatsuchousei) nghĩa là gì?

年末調整 (ねんまつちょうせい, nenmatsuchousei) trong tiếng Nhật nghĩa là năm điều chỉnh cuối năm (quyết toán thuế thu nhập cuối năm).

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんまつちょうせい
Romajinenmatsuchousei
ねんまつちょうせい
nenmatsuchousei

năm điều chỉnh cuối năm (quyết toán thuế thu nhập cuối năm)

  1. 1năm điều chỉnh cuối năm (quyết toán thuế thu nhập cuối năm)year-end tax adjustment

Tách thành phần

年末 · 調整

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.