Từ vựng

年末 (ねんまつ, nenmatsu) nghĩa là gì?

年末 (ねんまつ, nenmatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cuối năm, dịp tất niên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんまつ
Romajinenmatsu
Từ loạidanh từ, trạng từ
ねんまつ
nenmatsu

cuối năm, dịp tất niên

  1. 1danh từ · trạng từ cuối năm, dịp tất niênend-of-year; year-end

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.