Từ vựng
閉じる (とじる, tojiru) nghĩa là gì?
閉じる (とじる, tojiru) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng, khép.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とじる |
|---|
| Romaji | tojiru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtojiru
đóng, khép
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.); to shut
Câu ví dụ
目を閉じて音楽を聞きます。
Tôi nhắm mắt lại và nghe nhạc.
本を閉じて、話を聞いてください。
Hãy gấp sách lại và nghe giảng.