Từ vựng

閉じる (とじる, tojiru) nghĩa là gì?

閉じる (とじる, tojiru) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng, khép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとじる
Romajitojiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とじる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtojiru

đóng, khép

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.); to shut

Câu ví dụ

  • Tôi nhắm mắt lại và nghe nhạc.

  • Hãy gấp sách lại và nghe giảng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.