Từ vựng

年功序列 (ねんこうじょれつ, nenkoujoretsu) nghĩa là gì?

年功序列 (ねんこうじょれつ, nenkoujoretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ bốn chữ) chế độ đãi ngộ và thăng tiến theo thâm niên công tác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんこうじょれつ
Romajinenkoujoretsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
ねんこうじょれつ
nenkoujoretsu

(thành ngữ bốn chữ) chế độ đãi ngộ và thăng tiến theo thâm niên công tác

  1. 1danh từ · tính từ の (thành ngữ bốn chữ) chế độ đãi ngộ và thăng tiến theo thâm niên công tácseniority by length of service

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.