Kanji

Chữ 序 (TỰ) nghĩa là gì?

序 đọc Hán-Việt là TỰ, nghĩa là thứ tự, trình tự; lời tựa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttự
Âm Onジョ
Âm Kunつい.で、ついで
Số nét7
Bộ thủ chính广 (nghiễm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tựÂm On ジョÂm Kun つい.で、ついで
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

thứ tự, trình tự; lời tựa

Mẹo nhớ

Dưới mái nhà 广, mọi việc xếp thành một 一 hàng lối rõ, đó là TRÌNH TỰ và lời TỰA.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 秩序ちつじょtrật tự, kỷ cương
  • 順序じゅんじょthứ tự, trình tự

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.