Kanji
Chữ 序 (TỰ) nghĩa là gì?
序 đọc Hán-Việt là TỰ, nghĩa là thứ tự, trình tự; lời tựa.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tự |
|---|
| Âm On | ジョ |
|---|
| Âm Kun | つい.で、ついで |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 广 (nghiễm) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
序tựÂm On ジョÂm Kun つい.で、ついで
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét
thứ tự, trình tự; lời tựa
Mẹo nhớ
Dưới mái nhà 广, mọi việc xếp thành một 一 hàng lối rõ, đó là TRÌNH TỰ và lời TỰA.
Từ ghép tiêu biểu
- 秩序ちつじょtrật tự, kỷ cương
- 順序じゅんじょthứ tự, trình tự