Kanji
Chữ 凡 (PHÀM) nghĩa là gì?
凡 đọc Hán-Việt là PHÀM, nghĩa là phàm, tầm thường; đại phàm, nói chung.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | phàm |
|---|
| Âm On | ボン、ハン |
|---|
| Âm Kun | およ.そ、おうよ.そ、すべ.て |
|---|
| Số nét | 3 |
|---|
| Bộ thủ chính | 几 (kỉ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
凡phàmÂm On ボン、ハンÂm Kun およ.そ、おうよ.そ、すべ.て
N1 · ước tính theo khung JLPT3 nét
phàm, tầm thường; đại phàm, nói chung
Mẹo nhớ
Một chiếc bàn 几 trơn với chấm 丶 nhỏ, chẳng có gì đặc biệt, thật TẦM THƯỜNG, PHÀM TỤC.
Từ ghép tiêu biểu
- 平凡へいぼんbình thường, tầm thường