Kanji

Chữ 凡 (PHÀM) nghĩa là gì?

凡 đọc Hán-Việt là PHÀM, nghĩa là phàm, tầm thường; đại phàm, nói chung.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphàm
Âm Onボン、ハン
Âm Kunおよ.そ、おうよ.そ、すべ.て
Số nét3
Bộ thủ chính几 (kỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phàmÂm On ボン、ハンÂm Kun およ.そ、おうよ.そ、すべ.て
N1 · ước tính theo khung JLPT3 nét

phàm, tầm thường; đại phàm, nói chung

Mẹo nhớ

Một chiếc bàn 几 trơn với chấm 丶 nhỏ, chẳng có gì đặc biệt, thật TẦM THƯỜNG, PHÀM TỤC.

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

  • 平凡へいぼんbình thường, tầm thường

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.