Từ vựng
希望 (きぼう, kibou) nghĩa là gì?
希望 (きぼう, kibou) trong tiếng Nhật nghĩa là hy vọng, nguyện vọng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きぼう |
|---|
| Romaji | kibou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkibou
hy vọng, nguyện vọng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hy vọng, nguyện vọng, mong muốnhope; wish; aspiration
- 2danh từ triển vọng tươi sáng, điều đáng kỳ vọng(bright) prospects; expectation
Câu ví dụ
将来に希望を持っています。
Tôi có hy vọng vào tương lai.
希望の大学に合格しました。
Tôi đỗ trường đại học nguyện vọng.