Từ vựng

基本 (きほん, kihon) nghĩa là gì?

基本 (きほん, kihon) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ bản, nền tảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきほん
Romajikihon
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きほん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkihon

cơ bản, nền tảng

  1. 1danh từ · tính từ の basics; fundamentals; basis

Câu ví dụ

  • Tôi nghĩ nền tảng là quan trọng.

  • Trước tiên hãy học phần cơ bản.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.