Từ vựng
基本 (きほん, kihon) nghĩa là gì?
基本 (きほん, kihon) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ bản, nền tảng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きほん |
|---|
| Romaji | kihon |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkihon
cơ bản, nền tảng
- 1danh từ · tính từ の basics; fundamentals; basis
Câu ví dụ
基本が大切だと思う。
Tôi nghĩ nền tảng là quan trọng.
まず基本を覚えましょう。
Trước tiên hãy học phần cơ bản.