Từ vựng

太る (ふとる, futoru) nghĩa là gì?

太る (ふとる, futoru) trong tiếng Nhật nghĩa là béo lên, tăng cân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふとる
Romajifutoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ふとる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfutoru

béo lên, tăng cân

GenkiGenki 7
  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to put on weight; to gain weight; to grow fat

Câu ví dụ

  • Dạo này con chó hơi béo lên.

  • Tôi ăn quá nhiều đồ ngọt nên đã tăng cân.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.