Từ vựng
舟 (ふね, fune) nghĩa là gì?
舟 (ふね, fune) trong tiếng Nhật nghĩa là thuyền, tàu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふね |
|---|
| Romaji | fune |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTfune
thuyền, tàu
Câu ví dụ
小さい舟で川を渡りました。
Chúng tôi qua sông bằng chiếc thuyền nhỏ.
湖に舟がたくさんあります。
Trên hồ có rất nhiều thuyền.