Từ vựng

肯定 (こうてい, koutei) nghĩa là gì?

肯定 (こうてい, koutei) trong tiếng Nhật nghĩa là khẳng định, tán thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうてい
Romajikoutei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうてい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoutei

khẳng định, tán thành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khẳng định, thừa nhận, chấp nhậnaffirmation
  2. 2danh từ (logic học) khẳng định, dạng mệnh đề khẳng địnhaffirmative

Câu ví dụ

  • Tôi muốn suy nghĩ tích cực về mọi việc.

  • Anh ấy đã tán thành ý kiến của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.