Từ vựng

周辺 (しゅうへん, shuuhen) nghĩa là gì?

周辺 (しゅうへん, shuuhen) trong tiếng Nhật nghĩa là xung quanh; vùng lân cận, ngoại vi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうへん
Romajishuuhen
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しゅうへん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuuhen

xung quanh; vùng lân cận, ngoại vi

  1. 1danh từ · hậu tố chu vi, vùng ven, vùng phụ cận, quanh khu vựccircumference; outskirts; environs
  2. 2danh từ (máy tính) thiết bị ngoại vi(computer) peripheral

Câu ví dụ

  • Xung quanh nhà ga có rất nhiều cửa hàng.

  • Vùng lân cận đây yên tĩnh và dễ sống.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.