Kanji

Chữ 攻 (CÔNG) nghĩa là gì?

攻 đọc Hán-Việt là CÔNG, nghĩa là công, tấn công; chuyên sâu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcông
Âm Onコウ
Âm Kunせ.める
Số nét7
Bộ thủ chính攴 (phộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
côngÂm On コウÂm Kun せ.める
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

công, tấn công; chuyên sâu

Mẹo nhớ

Cầm gậy 攵 và đồ nghề thợ 工 xông vào TẤN CÔNG — đúng âm công.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 攻めせめtấn công, thế công

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.