Từ vựng

悲しい (かなしい, kanashii) nghĩa là gì?

悲しい (かなしい, kanashii) trong tiếng Nhật nghĩa là buồn, đau buồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかなしい
Romajikanashii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かなしい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanashii

buồn, đau buồn

GenkiGenki 13
  1. 1tính từ -i buồn, đau buồn, sầu nãosad; miserable; unhappy
  2. 2tính từ -i đáng buồn, đáng tiếc, thảm thươngsad; lamentable; deplorable

Câu ví dụ

  • Lúc buồn tôi hay nghe nhạc.

  • Chó của tôi chết nên tôi rất buồn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.