Từ vựng

定期券 (ていきけん, teikiken) nghĩa là gì?

定期券 (ていきけん, teikiken) trong tiếng Nhật nghĩa là vé tháng, vé định kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていきけん
Romajiteikiken
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ていきけん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteikiken

vé tháng, vé định kỳ

  1. 1danh từ commuter pass; season ticket

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua vé định kỳ loại sáu tháng.

  • Tôi lỡ để quên vé tháng ở nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.