Từ vựng

定価 (ていか, teika) nghĩa là gì?

定価 (ていか, teika) trong tiếng Nhật nghĩa là giá niêm yết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていか
Romajiteika
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ていか
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteika

giá niêm yết

  1. 1danh từ list price; regular price; established price

Câu ví dụ

  • Cuốn sách này tôi mua đúng giá niêm yết.

  • Nhờ đợt giảm giá mà chỉ còn nửa giá niêm yết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.