Từ vựng

季刊 (きかん, kikan) nghĩa là gì?

季刊 (きかん, kikan) trong tiếng Nhật nghĩa là xuất bản hàng quý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかん
Romajikikan
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きかん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikan

xuất bản hàng quý

  1. 1danh từ · tính từ の quarterly publication

Câu ví dụ

  • Tôi mua tạp chí ra hàng quý.

  • Tạp chí này được phát hành hàng quý.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.