Kanji

Chữ 姿 (TƯ) nghĩa là gì?

姿 đọc Hán-Việt là TƯ, nghĩa là dáng, dáng vẻ; tư thế.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttư
Âm Onシ
Âm Kunすがた
Số nét9
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tưÂm On シÂm Kun すがた
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

dáng, dáng vẻ; tư thế

Mẹo nhớ

Người nữ 女 vươn mình há miệng 欠 khoe DÁNG VẺ, TƯ THẾ đẹp.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 姿すがたhình dáng, dáng vẻ
  • 姿勢しせいtư thế; thái độ, lập trường

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.