Từ vựng
気味 (きみ, kimi) nghĩa là gì?
気味 (きみ, kimi) trong tiếng Nhật nghĩa là có vẻ, hơi mang xu hướng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きみ |
|---|
| Romaji | kimi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkimi
có vẻ, hơi mang xu hướng
- 1danh từ cảm giác, cảm nhận trong lòngsensation; feeling
- 2danh từ hơi hướng, khuynh hướng, có phầntendency; propensity
Câu ví dụ
少し風邪気味で頭が痛い。
Tôi hơi cảm nên đau đầu.
最近、疲れ気味で元気がない。
Dạo này tôi hơi mệt, không có sức.