Từ vựng

気味 (きみ, kimi) nghĩa là gì?

気味 (きみ, kimi) trong tiếng Nhật nghĩa là có vẻ, hơi mang xu hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきみ
Romajikimi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkimi

có vẻ, hơi mang xu hướng

  1. 1danh từ cảm giác, cảm nhận trong lòngsensation; feeling
  2. 2danh từ hơi hướng, khuynh hướng, có phầntendency; propensity

Câu ví dụ

  • Tôi hơi cảm nên đau đầu.

  • Dạo này tôi hơi mệt, không có sức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.