Từ vựng
対立 (たいりつ, tairitsu) nghĩa là gì?
対立 (たいりつ, tairitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đối lập, đối đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいりつ |
|---|
| Romaji | tairitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtairitsu
đối lập, đối đầu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ confrontation; opposition; antagonism
Câu ví dụ
両国の対立が深まっている。
Sự đối đầu giữa hai nước ngày càng sâu sắc.
二つの意見が対立している。
Hai ý kiến đang đối lập nhau.