Từ vựng

体操 (たいそう, taisou) nghĩa là gì?

体操 (たいそう, taisou) trong tiếng Nhật nghĩa là thể dục, thể dục dụng cụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいそう
Romajitaisou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たいそう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisou

thể dục, thể dục dụng cụ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ thể dục, bài tập thể dục, vận động thân thểgymnastics; physical exercises
  2. 2danh từ (viết tắt) thể dục dụng cụ, giải thi đấu thể dụcartistic gymnastics; gymnastics competition
  3. 3danh từ (cũ, ít dùng) giờ thể dục, môn thể dục ở trườngphysical education (class); PE

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng tập thể dục ở công viên.

  • Nghe nói con gái tôi muốn thành vận động viên thể dục dụng cụ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.