Từ vựng
大して (たいして, taishite) nghĩa là gì?
大して (たいして, taishite) trong tiếng Nhật nghĩa là không mấy, không đáng kể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいして |
|---|
| Romaji | taishite |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaishite
không mấy, không đáng kể
- 1trạng từ (not) very; (not) so; (not) very much
Câu ví dụ
この本は大して面白くありませんでした。
Cuốn sách này chẳng thú vị lắm.
大して勉強しなかったのに合格しました。
Chẳng học hành mấy mà lại thi đỗ.