Từ vựng

大学生 (だいがくせい, daigakusei) nghĩa là gì?

大学生 (だいがくせい, daigakusei) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh viên đại học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいがくせい
Romajidaigakusei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
だいがくせい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaigakusei

sinh viên đại học

GenkiGenki 1Genki 8
  1. 1danh từ university student; college student

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi là sinh viên đại học.

  • Hồi là sinh viên, tôi sống ở Kyoto.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.