Từ vựng

タイプ (taipu) nghĩa là gì?

タイプ trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu, loại; gu (mẫu người mình thích).

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイプ
Romajitaipu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
タイプ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaipu

kiểu, loại; gu (mẫu người mình thích)

  1. 1danh từ loại, kiểu, dạngtype; kind; sort
  2. 2danh từ mẫu người, gu (người mình thích)type (of person); (ideal) type; one's type
  3. 3danh từ (viết tắt) máy đánh chữtypewriter
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ đánh máy, gõ máy chữtyping (on a typewriter)

Câu ví dụ

  • Anh ấy không phải gu của tôi.

  • Tôi thích loại xe kiểu này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.