Từ vựng

会合 (かいごう, kaigou) nghĩa là gì?

会合 (かいごう, kaigou) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc họp, sự tụ họp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいごう
Romajikaigou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かいごう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaigou

cuộc họp, sự tụ họp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc họp, buổi gặp mặt, cuộc tụ họpmeeting; assembly; gathering
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (hoá học) sự kết hợp phân tửassociation
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thiên văn) sự giao hộiconjunction

Câu ví dụ

  • Tối nay có cuộc họp của thị trấn.

  • Ở cuộc họp chúng tôi bàn kế hoạch mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.