Từ vựng
夕飯 (ゆうはん, yuuhan) nghĩa là gì?
夕飯 (ゆうはん, yuuhan) trong tiếng Nhật nghĩa là bữa tối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうはん |
|---|
| Romaji | yuuhan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuuhan
bữa tối
- 1danh từ evening meal; dinner; supper