Từ vựng
七つ (ななつ, nanatsu) nghĩa là gì?
七つ (ななつ, nanatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bảy cái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ななつ |
|---|
| Romaji | nanatsu |
|---|
| Từ loại | số từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnanatsu
bảy cái
GenkiGenki 9
- 1số từ bảyseven
- 2danh từ bảy tuổiseven years of age
- 3danh từ khoảng bốn giờ (theo cách tính giờ thời xưa)four o'clock (old time system)
Câu ví dụ
箱が七つあります。
Có bảy cái hộp.
りんごを七つ買います。
Tôi mua bảy quả táo.