Từ vựng

場面 (ばめん, bamen) nghĩa là gì?

場面 (ばめん, bamen) trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh, tình huống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばめん
Romajibamen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ばめん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbamen

cảnh, tình huống

  1. 1danh từ khung cảnh, tình huống, bối cảnh xảy ra chuyệnscene; setting; place (where something happens)
  2. 2danh từ cảnh, phân đoạn (trong phim, vở kịch)scene (in a movie, play); shot
  3. 3danh từ diễn biến, cục diện thị trườngstate of the market

Câu ví dụ

  • Tôi rơi nước mắt ở cảnh cảm động.

  • Tôi thích cảnh này trong phim.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.