Từ vựng

省く (はぶく, habuku) nghĩa là gì?

省く (はぶく, habuku) trong tiếng Nhật nghĩa là lược bỏ, loại bớt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはぶく
Romajihabuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はぶく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghabuku

lược bỏ, loại bớt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ lược bỏ, bỏ qua, loại rato omit; to leave out; to exclude
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tiết giảm, tiết kiệm (thời gian, công sức)to curtail; to save; to cut down

Câu ví dụ

  • Vì không có thời gian nên tôi xin lược bỏ phần giải thích.

  • Nếu cắt bỏ lãng phí thì chi phí chắc sẽ giảm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.