Từ vựng
省く (はぶく, habuku) nghĩa là gì?
省く (はぶく, habuku) trong tiếng Nhật nghĩa là lược bỏ, loại bớt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はぶく |
|---|
| Romaji | habuku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghabuku
lược bỏ, loại bớt
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ lược bỏ, bỏ qua, loại rato omit; to leave out; to exclude
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ tiết giảm, tiết kiệm (thời gian, công sức)to curtail; to save; to cut down
Câu ví dụ
時間がないので説明を省きます。
Vì không có thời gian nên tôi xin lược bỏ phần giải thích.
無駄を省けば費用が下がるはずだ。
Nếu cắt bỏ lãng phí thì chi phí chắc sẽ giảm.