Từ vựng

生やす (はやす, hayasu) nghĩa là gì?

生やす (はやす, hayasu) trong tiếng Nhật nghĩa là nuôi mọc, để mọc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはやす
Romajihayasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はやす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghayasu

nuôi mọc, để mọc

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nuôi (râu, tóc), trồng cho mọcto grow; to cultivate
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ để mọc um tùm (cỏ dại), bỏ mặc cho mọcto let grow (e.g. weeds)

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi để râu.

  • Cây này mọc lá rất nhanh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.