Từ vựng

実物 (じつぶつ, jitsubutsu) nghĩa là gì?

実物 (じつぶつ, jitsubutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vật thật, bản gốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじつぶつ
Romajijitsubutsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じつぶつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjitsubutsu

vật thật, bản gốc

  1. 1danh từ · tính từ の real thing; original; actual

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ xem hàng thật rồi mới quyết định mua.

  • Vật thật đẹp hơn trong ảnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.