Từ vựng

チップ (chippu) nghĩa là gì?

チップ trong tiếng Nhật nghĩa là tiền boa; đầu mút.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチップ
Romajichippu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
チップ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchippu

tiền boa; đầu mút

  1. 1danh từ tiền boa, tiền thưởngtip; gratuity
  2. 2danh từ (viết tắt, bóng chày) bóng chạm gậy bay ngược ra saufoul tip
  3. 3danh từ đầu ngòi (bút bi)tip (of a ballpoint pen)

Câu ví dụ

  • Tôi đã đưa tiền boa cho bác tài xế taxi.

  • Ở Mỹ có thói quen trả tiền boa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.