Từ vựng
地方分権 (ちほうぶんけん, chihoubunken) nghĩa là gì?
地方分権 (ちほうぶんけん, chihoubunken) trong tiếng Nhật nghĩa là phân quyền cho địa phương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちほうぶんけん |
|---|
| Romaji | chihoubunken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
地方分権ちほうぶんけん
chihoubunken
phân quyền cho địa phương
- 1danh từ phân quyền cho địa phươngdecentralization of power; decentralisation of power