Từ vựng

縮む (ちぢむ, chijimu) nghĩa là gì?

縮む (ちぢむ, chijimu) trong tiếng Nhật nghĩa là co lại, rút ngắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちぢむ
Romajichijimu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちぢむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchijimu

co lại, rút ngắn

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to shrink; to contract; to diminish (in size)

Câu ví dụ

  • Lạnh đến mức người như co rúm lại.

  • Cái áo này giặt là bị co lại.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.