Từ vựng
縮む (ちぢむ, chijimu) nghĩa là gì?
縮む (ちぢむ, chijimu) trong tiếng Nhật nghĩa là co lại, rút ngắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちぢむ |
|---|
| Romaji | chijimu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchijimu
co lại, rút ngắn
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to shrink; to contract; to diminish (in size)
Câu ví dụ
寒くて体が縮みそうです。
Lạnh đến mức người như co rúm lại.
このシャツは洗うと縮みます。
Cái áo này giặt là bị co lại.