Từ vựng

固定資産 (こていしさん, koteishisan) nghĩa là gì?

固定資産 (こていしさん, koteishisan) trong tiếng Nhật nghĩa là tài sản cố định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこていしさん
Romajikoteishisan
Từ loạidanh từ
こていしさん
koteishisan

tài sản cố định

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.