Từ vựng
議会 (ぎかい, gikai) nghĩa là gì?
議会 (ぎかい, gikai) trong tiếng Nhật nghĩa là nghị viện, hội đồng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎかい |
|---|
| Romaji | gikai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggikai
nghị viện, hội đồng
- 1danh từ congress; parliament; diet
Câu ví dụ
市の議会は毎月開かれる。
Hội đồng thành phố họp hằng tháng.
新しい法律が議会で決まった。
Luật mới đã được quyết định ở nghị viện.