Từ vựng

議会 (ぎかい, gikai) nghĩa là gì?

議会 (ぎかい, gikai) trong tiếng Nhật nghĩa là nghị viện, hội đồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎかい
Romajigikai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぎかい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggikai

nghị viện, hội đồng

  1. 1danh từ congress; parliament; diet

Câu ví dụ

  • Hội đồng thành phố họp hằng tháng.

  • Luật mới đã được quyết định ở nghị viện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.